mõm chó

Học thuật
Thân thiện
mõm chó

Hoa mõm chó nở rộ trong vườn với nhiều màu sắc rực rỡ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một loài cây cảnh hoa: "mõm chó" tên gọi dân gian của một loại cây trồng làm cảnh, hoa với các cánh hợp lại, trông giống hình dạng mõm (mũi miệng) của con chó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong vườn nhà tôi trồng nhiều cây mõm chó. (Trong vườn nhà tôi trồng nhiều cây mõm chó.)
    • Hoa mõm chó nhiều màu sắc rực rỡ. (Hoa mõm chó nhiều màu sắc rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cây mõm chó": cụm từ thường dùng để chỉ toàn bộ cây, phân biệt với chỉ bông hoa.
    • Cây mõm chó ưa nắng đất thoát nước tốt. (Cây mõm chó ưa nắng đất thoát nước tốt.)
Biến thể từ gần giấng
  • Hoa mõm chó: cách gọi nhấn mạnh vào bộ phận hoa của cây.
  • Kim ngư thảo: tên gọi khác theo Hán Việt của cùng một loài cây.
  • Antirrhinum: tên gọi khoa học của chi thực vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Kim ngư thảo: tên gọi khác cùng chỉ loài cây này.
  • Hoa mõm sói: một tên gọi dân gian khác, ít phổ biến hơn.
Lưu ý
  • "Mõm chó" một danh từ ghép, chỉ dùng để gọi tên loài cây/hoa cụ thể. Từ này không được dùng với nghĩa đen chỉ bộ phận mõm của con chó trong ngữ cảnh thông thường. Khi muốn nói về mõm của con vật, người ta dùng cụm "cái mõm" hoặc "mõm (của) con chó".
mõm chó

Hoa mõm chó nở rộ trong vườn với nhiều màu sắc rực rỡ.

  1. Loại cây cảnh, hoa cánh hợp như hình mõm con chó.

Proverbs and Idioms