mõm chó
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên một loài cây cảnh có hoa: "mõm chó" là tên gọi dân gian của một loại cây trồng làm cảnh, có hoa với các cánh hợp lại, trông giống hình dạng mõm (mũi và miệng) của con chó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vườn nhà bà tôi trồng nhiều cây mõm chó. (Trong vườn nhà bà tôi trồng nhiều cây mõm chó.)
- Hoa mõm chó có nhiều màu sắc rực rỡ. (Hoa mõm chó có nhiều màu sắc rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cây mõm chó": cụm từ thường dùng để chỉ toàn bộ cây, phân biệt với chỉ bông hoa.
- Cây mõm chó ưa nắng và đất thoát nước tốt. (Cây mõm chó ưa nắng và đất thoát nước tốt.)
Biến thể và từ gần giấng
- Hoa mõm chó: cách gọi nhấn mạnh vào bộ phận hoa của cây.
- Kim ngư thảo: tên gọi khác theo Hán Việt của cùng một loài cây.
- Antirrhinum: tên gọi khoa học của chi thực vật này.
Từ đồng nghĩa
- Kim ngư thảo: tên gọi khác cùng chỉ loài cây này.
- Hoa mõm sói: một tên gọi dân gian khác, ít phổ biến hơn.
Lưu ý
- "Mõm chó" là một danh từ ghép, chỉ dùng để gọi tên loài cây/hoa cụ thể. Từ này không được dùng với nghĩa đen chỉ bộ phận mõm của con chó trong ngữ cảnh thông thường. Khi muốn nói về mõm của con vật, người ta dùng cụm "cái mõm" hoặc "mõm (của) con chó".
- Loại cây cảnh, hoa cánh hợp như hình mõm con chó.